TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溜槽

liūcáo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU TÀO

溜槽 nghĩa là máng, máng trượt.

Nghĩa của 溜槽

liūcáo

LƯU TÀO
  1. Máng
  2. Máng trượt

Câu hỏi thường gặp

溜槽 nghĩa là gì?

溜槽 (liūcáo) nghĩa là máng, máng trượt.

溜槽 đọc thế nào?

溜槽 đọc là liūcáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 溜槽 là gì?

Âm Hán Việt của 溜槽 là "lưu tào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.