溢于言表 (yìyúyánbiǎo) nghĩa là Thể hiện tình cảm qua lời nói.
溢于言表 đọc thế nào?
溢于言表 đọc là yìyúyánbiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 溢于言表 là gì?
Âm Hán Việt của 溢于言表 là "dật vu ngôn biểu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.