TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溢

yì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DẬT
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿰氵益 Mọi âm Hán Việt của chữ: dật

溢 nghĩa là tràn, quá mức.

Nghĩa của 溢

yì

DẬT
  1. Tràn
  2. văn học Quá mức
  3. Biến thể cũ của 镒 (yì)

Từ ghép có 溢

Thành ngữ có 溢

  • 流光溢彩 — Nghĩa đen ánh sáng chảy và màu sắc tràn ra
  • 才华横溢 — Tài năng tràn đầy (đặc biệt là văn học)
  • 热情洋溢 — Tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp

Câu hỏi thường gặp

溢 nghĩa là gì?

溢 (yì) nghĩa là tràn, quá mức.

溢 đọc thế nào?

溢 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 溢 là gì?

Âm Hán Việt của 溢 là "dật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.