TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溥仪

Pǔyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 溥儀

Âm Hán Việt PHỔ NGHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ nghi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

溥仪 nghĩa là Phổ Nghi, tên cá nhân của vị hoàng đế cuối cùng của nhà Thanh (trị vì khi còn nhỏ 1909-1911), nhân vật trong phim tiểu sử của Bertolucci "Hoàng đế cuối cùng".

Nghĩa của 溥仪

Pǔyí

PHỔ NGHIphồn thể 溥儀tên riêng
  1. Phổ Nghi, tên cá nhân của vị hoàng đế cuối cùng của nhà Thanh (trị vì khi còn nhỏ 1909-1911), nhân vật trong phim tiểu sử của Bertolucci "Hoàng đế cuối cùng"

Câu hỏi thường gặp

溥仪 nghĩa là gì?

溥仪 (pǔyí) nghĩa là Phổ Nghi, tên cá nhân của vị hoàng đế cuối cùng của nhà Thanh (trị vì khi còn nhỏ 1909-1911), nhân vật trong phim tiểu sử của Bertolucci "Hoàng đế cuối cùng".

溥仪 đọc thế nào?

溥仪 đọc là Pǔyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 溥仪 là gì?

Âm Hán Việt của 溥仪 là "phổ nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.