TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滔滔

tāotāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THAO THAO

滔滔 nghĩa là cuồn cuộn.

Nghĩa của 滔滔

tāotāo

THAO THAOTính từ
  1. Cuồn cuộn

Thành ngữ có 滔滔

Câu hỏi thường gặp

滔滔 nghĩa là gì?

滔滔 (tāotāo) nghĩa là cuồn cuộn.

滔滔 đọc thế nào?

滔滔 đọc là tāotāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 滔滔 là gì?

Âm Hán Việt của 滔滔 là "thao thao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.