滔滔
giọng máy của trình duyệt
滔滔 nghĩa là cuồn cuộn.
Nghĩa của 滔滔
tāotāo
THAO THAOTính từ- Cuồn cuộn
Thành ngữ có 滔滔
Câu hỏi thường gặp
滔滔 nghĩa là gì?
滔滔 (tāotāo) nghĩa là cuồn cuộn.
滔滔 đọc thế nào?
滔滔 đọc là tāotāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 滔滔 là gì?
Âm Hán Việt của 滔滔 là "thao thao".