TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滚彩蛋

gǔncǎidàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滾彩蛋

Âm Hán Việt CỔN THÁI ĐẢN

滚彩蛋 nghĩa là lăn trứng.

Nghĩa của 滚彩蛋

gǔncǎidàn

CỔN THÁI ĐẢNphồn thể 滾彩蛋
  1. Lăn trứng (trẻ em lăn trứng luộc được trang trí xuống đồi vào lễ Phục Sinh)

Câu hỏi thường gặp

滚彩蛋 nghĩa là gì?

滚彩蛋 (gǔncǎidàn) nghĩa là lăn trứng.

滚彩蛋 đọc thế nào?

滚彩蛋 đọc là gǔncǎidàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 滚彩蛋 là gì?

Âm Hán Việt của 滚彩蛋 là "cổn thái đản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.