滚球
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 滾球
滚球 nghĩa là môn bóng gỗ.
Nghĩa của 滚球
gǔnqiú
CỔN CẦUDanh từphồn thể 滾球- Môn bóng gỗ
- Bocce
- Pétanque
- Quả bóng bowling
Từ ghép có 滚球
Câu hỏi thường gặp
滚球 nghĩa là gì?
滚球 (gǔnqiú) nghĩa là môn bóng gỗ.
滚球 đọc thế nào?
滚球 đọc là gǔnqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 滚球 là gì?
Âm Hán Việt của 滚球 là "cổn cầu".