滚石 (gǔnshí) nghĩa là Hãng đĩa Rock Records, hãng thu âm Đài Loan.
滚石 đọc thế nào?
滚石 đọc là Gǔnshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 滚石 là gì?
Âm Hán Việt của 滚石 là "cổn thạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.