TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滚石

Gǔnshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滾石

Âm Hán Việt CỔN THẠCH

滚石 nghĩa là Hãng đĩa Rock Records, hãng thu âm Đài Loan.

Nghĩa của 滚石

Gǔnshí

CỔN THẠCHphồn thể 滾石tên riêng
  1. Hãng đĩa Rock Records, hãng thu âm Đài Loan
  2. Ban nhạc The Rolling Stones, ban nhạc rock Anh
  3. Tạp chí Rolling Stone

Thành ngữ có 滚石

  • 滚石上山 — Lăn tảng đá lên núi (như Sisyphus)

Câu hỏi thường gặp

滚石 nghĩa là gì?

滚石 (gǔnshí) nghĩa là Hãng đĩa Rock Records, hãng thu âm Đài Loan.

滚石 đọc thế nào?

滚石 đọc là Gǔnshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 滚石 là gì?

Âm Hán Việt của 滚石 là "cổn thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.