TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滚蛋

gǔndàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滾蛋

Âm Hán Việt CỔN ĐẢN

滚蛋 nghĩa là cút đi.

Nghĩa của 滚蛋

gǔndàn

CỔN ĐẢNĐộng từphồn thể 滾蛋
  1. Cút đi!
  2. Biến đi!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 滚蛋

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

滚蛋 nghĩa là gì?

滚蛋 (gǔndàn) nghĩa là cút đi.

滚蛋 đọc thế nào?

滚蛋 đọc là gǔndàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 滚蛋 là gì?

Âm Hán Việt của 滚蛋 là "cổn đản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.