滞留
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 滯留
滞留 nghĩa là ở lại, bị mắc kẹt.
Nghĩa của 滞留
zhìliú
TRỆ LƯUĐộng từphồn thể 滯留- người Ở lại (một nơi) (do hoàn cảnh không thể rời đi); bị mắc kẹt
- (điều gì đó thường tiêu tan, ví dụ: nước lũ, chất ô nhiễm) vẫn còn; tồn đọng
Từ ghép có 滞留
Câu hỏi thường gặp
滞留 nghĩa là gì?
滞留 (zhìliú) nghĩa là ở lại, bị mắc kẹt.
滞留 đọc thế nào?
滞留 đọc là zhìliú (pinyin).
Âm Hán Việt của 滞留 là gì?
Âm Hán Việt của 滞留 là "trệ lưu".