满意
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 滿意
满意 nghĩa là hài lòng, vui lòng.
Nghĩa của 满意
mǎnyì
MÃN ÝĐộng từphồn thể 滿意- Hài lòng
- Vui lòng
- Đúng như mong đợi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 满意
Đồng nghĩa
Từ ghép có 满意
Thành ngữ có 满意
- 心满意足 — Hoàn toàn mãn nguyện
Câu hỏi thường gặp
满意 nghĩa là gì?
满意 (mǎnyì) nghĩa là hài lòng, vui lòng.
满意 đọc thế nào?
满意 đọc là mǎnyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 满意 là gì?
Âm Hán Việt của 满意 là "mãn ý".