TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

满足

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mǎnzú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滿足

Âm Hán Việt MÃN TÚC

满足 nghĩa là thoả mãn, đáp ứng.

Nghĩa của 满足

mǎnzú

MÃN TÚCĐộng từphồn thể 滿足
  1. Thoả mãn
  2. Đáp ứng (nhu cầu)
  3. Hài lòng
  4. Hài dạ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 满足

Đồng nghĩa

Từ ghép có 满足

Câu ví dụ với 满足

  • 对于自己的工资,我感到挺满足。 Duìyú zìjǐ de gōngzī, wǒ gǎndào tǐng mǎnzú.Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1867339

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

满足 nghĩa là gì?

满足 (mǎnzú) nghĩa là thoả mãn, đáp ứng.

满足 đọc thế nào?

满足 đọc là mǎnzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 满足 là gì?

Âm Hán Việt của 满足 là "mãn túc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.