Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mãn hán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
满汉 nghĩa là Quan hệ Mãn-Hán.
Nghĩa của 满汉
Mǎn Hàn
MÃN HÁNDanh từphồn thể 滿漢tên riêng
Quan hệ Mãn-Hán
Câu hỏi thường gặp
满汉 nghĩa là gì?
满汉 (mǎn hàn) nghĩa là Quan hệ Mãn-Hán.
满汉 đọc thế nào?
满汉 đọc là Mǎn Hàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 满汉 là gì?
Âm Hán Việt của 满汉 là "mãn hán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.