TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滤压壶

lǜyāhú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濾壓壺

Âm Hán Việt LỰ ÁP HỒ

滤压壶 nghĩa là Bình pha cà phê kiểu Pháp.

Nghĩa của 滤压壶

lǜyāhú

LỰ ÁP HỒDanh từphồn thể 濾壓壺
  1. Bình pha cà phê kiểu Pháp
  2. Bình ép

Câu hỏi thường gặp

滤压壶 nghĩa là gì?

滤压壶 (lǜyāhú) nghĩa là Bình pha cà phê kiểu Pháp.

滤压壶 đọc thế nào?

滤压壶 đọc là lǜyāhú (pinyin).

Âm Hán Việt của 滤压壶 là gì?

Âm Hán Việt của 滤压壶 là "lự áp hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.