TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滤砂

lǜshā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濾砂

Âm Hán Việt LỰ SA

滤砂 nghĩa là cát lọc.

Nghĩa của 滤砂

lǜshā

LỰ SAphồn thể 濾砂
  1. Cát lọc

Câu hỏi thường gặp

滤砂 nghĩa là gì?

滤砂 (lǜshā) nghĩa là cát lọc.

滤砂 đọc thế nào?

滤砂 đọc là lǜshā (pinyin).

Âm Hán Việt của 滤砂 là gì?

Âm Hán Việt của 滤砂 là "lự sa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.