滤砂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 濾砂
滤砂 nghĩa là cát lọc.
Nghĩa của 滤砂
lǜshā
LỰ SAphồn thể 濾砂- Cát lọc
Câu hỏi thường gặp
滤砂 nghĩa là gì?
滤砂 (lǜshā) nghĩa là cát lọc.
滤砂 đọc thế nào?
滤砂 đọc là lǜshā (pinyin).
Âm Hán Việt của 滤砂 là gì?
Âm Hán Việt của 滤砂 là "lự sa".