TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滤饼

lǜbǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濾餅

Âm Hán Việt LỰ BÍNH

滤饼 nghĩa là chất lọc.

Nghĩa của 滤饼

lǜbǐng

LỰ BÍNHphồn thể 濾餅
  1. Chất lọc
  2. Cặn rắn được tạo ra bởi quá trình lọc
  3. Bùn từ việc lọc đường mía

Câu hỏi thường gặp

滤饼 nghĩa là gì?

滤饼 (lǜbǐng) nghĩa là chất lọc.

滤饼 đọc thế nào?

滤饼 đọc là lǜbǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 滤饼 là gì?

Âm Hán Việt của 滤饼 là "lự bính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.