滥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 濫
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: lạm, lãm, cãm, lam, hạm
滥 nghĩa là tràn lan, quá mức.
Nghĩa của 滥
làn
LẠMphồn thể 濫- Tràn lan
- Quá mức
- Không phân biệt
Từ ghép có 滥
Thành ngữ có 滥
- 滥杀无辜 — Tàn sát người vô tội
- 泛滥成灾 — Lũ lụt
- 狂轰滥炸 — Ném bom một cách bừa bãi
- 粗制滥造 — Làm ra số lượng nhiều mà không chú ý đến chất lượng (thành ngữ); làm qua loa cẩu thả
- 陈词滥调 — Lời sáo rỗng
- 滥竽充数 — Thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số (thành ngữ); nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng
- 宁缺毋滥 — Thà không có gì (hơn là chọn kém chất lượng) (thành ngữ); thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ
- 宁缺勿滥 — Giống như 宁缺毋滥 (nìngquēwúlàn)
- 滥砍滥伐 — Tàn phá rừng một cách bừa bãi
Câu hỏi thường gặp
滥 nghĩa là gì?
滥 (làn) nghĩa là tràn lan, quá mức.
滥 đọc thế nào?
滥 đọc là làn (pinyin).
Âm Hán Việt của 滥 là gì?
Âm Hán Việt của 滥 là "lạm".