TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滥用

lànyòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濫用

Âm Hán Việt LẠM DỤNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạm dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

滥用 nghĩa là lạm dụng, sử dụng sai.

Nghĩa của 滥用

lànyòng

LẠM DỤNGĐộng từphồn thể 濫用
  1. Lạm dụng
  2. Sử dụng sai

Từ ghép có 滥用

Câu hỏi thường gặp

滥用 nghĩa là gì?

滥用 (lànyòng) nghĩa là lạm dụng, sử dụng sai.

滥用 đọc thế nào?

滥用 đọc là lànyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 滥用 là gì?

Âm Hán Việt của 滥用 là "lạm dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.