TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滩头堡

tāntóubǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 灘頭堡

Âm Hán Việt THAN ĐẦU BẢO

滩头堡 nghĩa là đầu cầu.

Nghĩa của 滩头堡

tāntóubǎo

THAN ĐẦU BẢOphồn thể 灘頭堡
  1. Đầu cầu (quân sự)

Câu hỏi thường gặp

滩头堡 nghĩa là gì?

滩头堡 (tāntóubǎo) nghĩa là đầu cầu.

滩头堡 đọc thế nào?

滩头堡 đọc là tāntóubǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 滩头堡 là gì?

Âm Hán Việt của 滩头堡 là "than đầu bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.