TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滴定管

dīdìngguǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍCH ĐỊNH QUẢN

滴定管 nghĩa là Burette.

Nghĩa của 滴定管

dīdìngguǎn

TRÍCH ĐỊNH QUẢNDanh từ
  1. Burette
  2. Ống hút nhỏ dung dịch trong thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp

滴定管 nghĩa là gì?

滴定管 (dīdìngguǎn) nghĩa là Burette.

滴定管 đọc thế nào?

滴定管 đọc là dīdìngguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 滴定管 là gì?

Âm Hán Việt của 滴定管 là "trích định quản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.