TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滴石

dīshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍCH THẠCH

滴石 nghĩa là nhũ đá.

Nghĩa của 滴石

dīshí

TRÍCH THẠCH
  1. Nhũ đá (địa chất)
  2. Thạch nhũ và măng đá

Thành ngữ có 滴石

  • 水滴石穿 — Nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì liên tục sẽ dẫn đến thành công

Câu hỏi thường gặp

滴石 nghĩa là gì?

滴石 (dīshí) nghĩa là nhũ đá.

滴石 đọc thế nào?

滴石 đọc là dīshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 滴石 là gì?

Âm Hán Việt của 滴石 là "trích thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.