水滴石穿 — Nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì liên tục sẽ dẫn đến thành công
Câu hỏi thường gặp
滴石 nghĩa là gì?
滴石 (dīshí) nghĩa là nhũ đá.
滴石 đọc thế nào?
滴石 đọc là dīshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 滴石 là gì?
Âm Hán Việt của 滴石 là "trích thạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.