漂亮
giọng máy của trình duyệt
漂亮 nghĩa là xinh đẹp, đẹp.
Nghĩa của 漂亮
piàoliang
PHIÊU LƯỢNGTính từ- Xinh đẹp; đẹp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 漂亮
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 漂亮
- 这件衣服真漂亮。 Bộ đồ này rất đẹp.Tatoeba #3537655
- 这里你可以看到漂亮的颜色组合。 Zhèlǐ nǐ kěyǐ kàndào piàoliang de yánsè zǔhé.Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.Tatoeba #804919
- 他娶了一个漂亮的女孩。 Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833131
- 玛丽是一个非常漂亮的姑娘。 Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785190
- 我比你更漂亮。 Tôi đẹp hơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806793
- 我比你漂亮。 Tôi đẹp hơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1707997
- 房子漂亮吗? Fángzi piàoliang ma?Nhà có đẹp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13753037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
漂亮 nghĩa là gì?
漂亮 (piàoliang) nghĩa là xinh đẹp, đẹp.
漂亮 đọc thế nào?
漂亮 đọc là piàoliang (pinyin).
Âm Hán Việt của 漂亮 là gì?
Âm Hán Việt của 漂亮 là "phiêu lượng".