TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

漏壶

lòuhú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漏壺

Âm Hán Việt LẬU HỒ

漏壶 nghĩa là đồng hồ nước, đồng hồ nước chảy.

Nghĩa của 漏壶

lòuhú

LẬU HỒDanh từphồn thể 漏壺
  1. Đồng hồ nước
  2. Đồng hồ nước chảy

Câu hỏi thường gặp

漏壶 nghĩa là gì?

漏壶 (lòuhú) nghĩa là đồng hồ nước, đồng hồ nước chảy.

漏壶 đọc thế nào?

漏壶 đọc là lòuhú (pinyin).

Âm Hán Việt của 漏壶 là gì?

Âm Hán Việt của 漏壶 là "lậu hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.