漏嘴
giọng máy của trình duyệt
漏嘴 nghĩa là lỡ lời.
Nghĩa của 漏嘴
lòuzuǐ
LẬU CHỦYĐộng từ- Lỡ lời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 漏嘴
Đồng nghĩa
Từ ghép có 漏嘴
Câu hỏi thường gặp
漏嘴 nghĩa là gì?
漏嘴 (lòuzuǐ) nghĩa là lỡ lời.
漏嘴 đọc thế nào?
漏嘴 đọc là lòuzuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 漏嘴 là gì?
Âm Hán Việt của 漏嘴 là "lậu chủy".