TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

漏锅

lòuguō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漏鍋

Âm Hán Việt LẬU OA

漏锅 nghĩa là rá lọc, dụng cụ lọc.

Nghĩa của 漏锅

lòuguō

LẬU OAphồn thể 漏鍋
  1. Rá lọc
  2. Dụng cụ lọc
  3. Rây
  4. Nồi rò

Câu hỏi thường gặp

漏锅 nghĩa là gì?

漏锅 (lòuguō) nghĩa là rá lọc, dụng cụ lọc.

漏锅 đọc thế nào?

漏锅 đọc là lòuguō (pinyin).

Âm Hán Việt của 漏锅 là gì?

Âm Hán Việt của 漏锅 là "lậu oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.