潜力
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 潛力
潜力 nghĩa là tiềm năng, năng lực tiềm ẩn.
Nghĩa của 潜力
qiánlì
TIỀM LỰCDanh từphồn thể 潛力- Tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 潜力
Đồng nghĩa
Từ ghép có 潜力
Câu hỏi thường gặp
潜力 nghĩa là gì?
潜力 (qiánlì) nghĩa là tiềm năng, năng lực tiềm ẩn.
潜力 đọc thế nào?
潜力 đọc là qiánlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 潜力 là gì?
Âm Hán Việt của 潜力 là "tiềm lực".