TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潜能

qiánnéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潛能

Âm Hán Việt TIỀM NĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiềm năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

潜能 nghĩa là tiềm năng, khả năng ẩn giấu.

Nghĩa của 潜能

qiánnéng

TIỀM NĂNGDanh từphồn thể 潛能
  1. Tiềm năng
  2. Khả năng ẩn giấu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 潜能

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

潜能 nghĩa là gì?

潜能 (qiánnéng) nghĩa là tiềm năng, khả năng ẩn giấu.

潜能 đọc thế nào?

潜能 đọc là qiánnéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 潜能 là gì?

Âm Hán Việt của 潜能 là "tiềm năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.