TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潜力股

qiánlìgǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潛力股

Âm Hán Việt TIỀM LỰC CỔ
Lượng từ đi kèm: 支 (zhī)

潜力股 nghĩa là Cổ phiếu có tiềm năng tăng giá.

Nghĩa của 潜力股

qiánlìgǔ

TIỀM LỰC CỔDanh từphồn thể 潛力股
  1. Cổ phiếu có tiềm năng tăng giá
  2. ví dụ Người có triển vọng

Câu hỏi thường gặp

潜力股 nghĩa là gì?

潜力股 (qiánlìgǔ) nghĩa là Cổ phiếu có tiềm năng tăng giá.

潜力股 đọc thế nào?

潜力股 đọc là qiánlìgǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 潜力股 là gì?

Âm Hán Việt của 潜力股 là "tiềm lực cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.