TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潜力股男人

qiánlìgǔnánrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潛力股男人

Âm Hán Việt TIỀM LỰC CỔ NAM NHÂN

潜力股男人 nghĩa là Người đàn ông có triển vọng.

Nghĩa của 潜力股男人

qiánlìgǔnánrén

TIỀM LỰC CỔ NAM NHÂNphồn thể 潛力股男人
  1. Người đàn ông có triển vọng

Câu hỏi thường gặp

潜力股男人 nghĩa là gì?

潜力股男人 (qiánlìgǔnánrén) nghĩa là Người đàn ông có triển vọng.

潜力股男人 đọc thế nào?

潜力股男人 đọc là qiánlìgǔnánrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 潜力股男人 là gì?

Âm Hán Việt của 潜力股男人 là "tiềm lực cổ nam nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.