TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潜移

qiányí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潛移

Âm Hán Việt TIỀM DI

潜移 nghĩa là Thay đổi không hữu hình.

Nghĩa của 潜移

qiányí

TIỀM DIDanh từphồn thể 潛移
  1. Thay đổi không hữu hình
  2. Biến đổi không nhận ra
  3. Thay đổi sau cánh gà

Thành ngữ có 潜移

  • 潜移默化 — Ảnh hưởng một cách không nhận ra

Câu hỏi thường gặp

潜移 nghĩa là gì?

潜移 (qiányí) nghĩa là Thay đổi không hữu hình.

潜移 đọc thế nào?

潜移 đọc là qiányí (pinyin).

Âm Hán Việt của 潜移 là gì?

Âm Hán Việt của 潜移 là "tiềm di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.