TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潜艇堡

qiántǐngbǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潛艇堡

Âm Hán Việt TIỀM ĐĨNH BẢO

潜艇堡 nghĩa là bánh mì submarine.

Nghĩa của 潜艇堡

qiántǐngbǎo

TIỀM ĐĨNH BẢOphồn thể 潛艇堡
  1. Bánh mì submarine

Câu hỏi thường gặp

潜艇堡 nghĩa là gì?

潜艇堡 (qiántǐngbǎo) nghĩa là bánh mì submarine.

潜艇堡 đọc thế nào?

潜艇堡 đọc là qiántǐngbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 潜艇堡 là gì?

Âm Hán Việt của 潜艇堡 là "tiềm đĩnh bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.