TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潜藏

qiáncáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潛藏

Âm Hán Việt TIỀM TÀNG

潜藏 nghĩa là ẩn dưới bề mặt.

Nghĩa của 潜藏

qiáncáng

TIỀM TÀNGĐộng từphồn thể 潛藏
  1. Ẩn dưới bề mặt
  2. Chôn giấu và che đậy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 潜藏

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 潜藏

  • 要解开谋杀背后潜藏之谜! Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333755

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

潜藏 nghĩa là gì?

潜藏 (qiáncáng) nghĩa là ẩn dưới bề mặt.

潜藏 đọc thế nào?

潜藏 đọc là qiáncáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 潜藏 là gì?

Âm Hán Việt của 潜藏 là "tiềm tàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.