潜藏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 潛藏
潜藏 nghĩa là ẩn dưới bề mặt.
Nghĩa của 潜藏
qiáncáng
TIỀM TÀNGĐộng từphồn thể 潛藏- Ẩn dưới bề mặt
- Chôn giấu và che đậy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 潜藏
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 潜藏
- 要解开谋杀背后潜藏之谜! Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
潜藏 nghĩa là gì?
潜藏 (qiáncáng) nghĩa là ẩn dưới bề mặt.
潜藏 đọc thế nào?
潜藏 đọc là qiáncáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 潜藏 là gì?
Âm Hán Việt của 潜藏 là "tiềm tàng".