TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潮汐

cháoxī giọng máy của trình duyệt

潮汐 nghĩa là thủy triều.

Nghĩa của 潮汐

cháoxī

Danh từ
  1. Thủy triều

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 潮汐

Đồng nghĩa

Từ ghép có 潮汐

Câu hỏi thường gặp

潮汐 nghĩa là gì?

潮汐 (cháoxī) nghĩa là thủy triều.

潮汐 đọc thế nào?

潮汐 đọc là cháoxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.