TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潮汐能

cháoxīnéng giọng máy của trình duyệt

潮汐能 nghĩa là năng lượng thủy triều.

Nghĩa của 潮汐能

cháoxīnéng

Danh từ
  1. Năng lượng thủy triều
  2. Năng lượng từ thủy triều

Câu hỏi thường gặp

潮汐能 nghĩa là gì?

潮汐能 (cháoxīnéng) nghĩa là năng lượng thủy triều.

潮汐能 đọc thế nào?

潮汐能 đọc là cháoxīnéng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.