激光器
giọng máy của trình duyệt
激光器 nghĩa là laser.
Nghĩa của 激光器
jīguāngqì
Danh từ- Laser
Câu hỏi thường gặp
激光器 nghĩa là gì?
激光器 (jīguāngqì) nghĩa là laser.
激光器 đọc thế nào?
激光器 đọc là jīguāngqì (pinyin).
激光器 nghĩa là laser.
激光器 (jīguāngqì) nghĩa là laser.
激光器 đọc là jīguāngqì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.