TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

激光笔

jīguāngbǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 激光筆

激光笔 nghĩa là bút laser.

Nghĩa của 激光笔

jīguāngbǐ

Danh từphồn thể 激光筆
  1. Bút laser

Câu hỏi thường gặp

激光笔 nghĩa là gì?

激光笔 (jīguāngbǐ) nghĩa là bút laser.

激光笔 đọc thế nào?

激光笔 đọc là jīguāngbǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.