TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

激光雷达

jīguāngléidá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 激光雷達

激光雷达 nghĩa là Lidar.

Nghĩa của 激光雷达

jīguāngléidá

Danh từphồn thể 激光雷達
  1. Lidar

Câu hỏi thường gặp

激光雷达 nghĩa là gì?

激光雷达 (jīguāngléidá) nghĩa là Lidar.

激光雷达 đọc thế nào?

激光雷达 đọc là jīguāngléidá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.