激子
giọng máy của trình duyệt
激子 nghĩa là Exiton (vật lý).
Nghĩa của 激子
jīzǐ
Danh từ- Exiton (vật lý)
Câu hỏi thường gặp
激子 nghĩa là gì?
激子 (jīzǐ) nghĩa là Exiton (vật lý).
激子 đọc thế nào?
激子 đọc là jīzǐ (pinyin).
激子 nghĩa là Exiton (vật lý).
激子 (jīzǐ) nghĩa là Exiton (vật lý).
激子 đọc là jīzǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.