激灵
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 激靈
激灵 nghĩa là run rẩy.
Nghĩa của 激灵
jīlíng
phồn thể 激靈- Run rẩy
Câu hỏi thường gặp
激灵 nghĩa là gì?
激灵 (jīlíng) nghĩa là run rẩy.
激灵 đọc thế nào?
激灵 đọc là jīlíng (pinyin).
Phồn thể: 激靈
激灵 nghĩa là run rẩy.
激灵 (jīlíng) nghĩa là run rẩy.
激灵 đọc là jīlíng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.