TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

激赏

jīshǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 激賞

激赏 nghĩa là tràn đầy ngưỡng mộ.

Nghĩa của 激赏

jīshǎng

Động từphồn thể 激賞
  1. Tràn đầy ngưỡng mộ

Câu hỏi thường gặp

激赏 nghĩa là gì?

激赏 (jīshǎng) nghĩa là tràn đầy ngưỡng mộ.

激赏 đọc thế nào?

激赏 đọc là jīshǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.