灌溉
giọng máy của trình duyệt
灌溉 nghĩa là tưới tiêu.
Nghĩa của 灌溉
guàngài
QUÁN KHÁIĐộng từ- Tưới tiêu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 灌溉
Đồng nghĩa
Từ ghép có 灌溉
Câu hỏi thường gặp
灌溉 nghĩa là gì?
灌溉 (guàngài) nghĩa là tưới tiêu.
灌溉 đọc thế nào?
灌溉 đọc là guàngài (pinyin).
Âm Hán Việt của 灌溉 là gì?
Âm Hán Việt của 灌溉 là "quán khái".