火犁
giọng máy của trình duyệt
火犁 nghĩa là máy cày.
Nghĩa của 火犁
huǒlí
- Máy cày
Câu hỏi thường gặp
火犁 nghĩa là gì?
火犁 (huǒlí) nghĩa là máy cày.
火犁 đọc thế nào?
火犁 đọc là huǒlí (pinyin).
火犁 nghĩa là máy cày.
火犁 (huǒlí) nghĩa là máy cày.
火犁 đọc là huǒlí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.