篝火狐鸣 — Kể chuyện ma cáo quanh lửa trại và xúi giục nổi loạn
Câu hỏi thường gặp
火狐 nghĩa là gì?
火狐 (huǒhú, huǒhú) nghĩa là gấu trúc đỏ, cáo đỏ.
火狐 đọc thế nào?
火狐 đọc là huǒhú (pinyin).
Âm Hán Việt của 火狐 là gì?
Âm Hán Việt của 火狐 là "hỏa hồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.