TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

火狐

huǒhú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỎA HỒ
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

火狐 nghĩa là gấu trúc đỏ, cáo đỏ.

Nghĩa của 火狐

huǒhú

HỎA HỒDanh từ, Tên riêng
  1. Gấu trúc đỏ (Ailurus fulgens)
  2. Cáo đỏ (Vulpes vulpes)

Huǒhú

HỎA HỒDanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Firefox (trình duyệt web)

Thành ngữ có 火狐

  • 篝火狐鸣 — Kể chuyện ma cáo quanh lửa trại và xúi giục nổi loạn

Câu hỏi thường gặp

火狐 nghĩa là gì?

火狐 (huǒhú, huǒhú) nghĩa là gấu trúc đỏ, cáo đỏ.

火狐 đọc thế nào?

火狐 đọc là huǒhú (pinyin).

Âm Hán Việt của 火狐 là gì?

Âm Hán Việt của 火狐 là "hỏa hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.