灰皮诺 (huīpínuò) nghĩa là Nho Pinot gris (loại nho).
灰皮诺 đọc thế nào?
灰皮诺 đọc là Huīpínuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 灰皮诺 là gì?
Âm Hán Việt của 灰皮诺 là "hôi bì nặc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.