灵敏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 靈敏
灵敏 nghĩa là thông minh, nhạy bén.
Nghĩa của 灵敏
língmǐn
LINH MẪNTính từphồn thể 靈敏- Thông minh
- Nhạy bén
- Nhạy cảm
- Sắc sảo
- Nhanh nhẹn
- Sắc nét
Từ ghép có 灵敏
Câu ví dụ với 灵敏
- 玩这些电脑游戏要反应灵敏。 Chơi trò chơi điện tử này cần phải phản ứng nhanh nhạy.Tatoeba #4929474
- 盲人的耳朵通常十分灵敏。 Mángrén de ěrduo tōngcháng shífēn língmǐn.Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672604
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
灵敏 nghĩa là gì?
灵敏 (língmǐn) nghĩa là thông minh, nhạy bén.
灵敏 đọc thế nào?
灵敏 đọc là língmǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 灵敏 là gì?
Âm Hán Việt của 灵敏 là "linh mẫn".