灵机一动 — Đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng
Câu hỏi thường gặp
灵机 nghĩa là gì?
灵机 (língjī) nghĩa là cảm hứng bất chợt, ý tưởng sáng suốt.
灵机 đọc thế nào?
灵机 đọc là língjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 灵机 là gì?
Âm Hán Việt của 灵机 là "linh cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.