TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

灵机

língjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靈機

Âm Hán Việt LINH CƠ

灵机 nghĩa là cảm hứng bất chợt, ý tưởng sáng suốt.

Nghĩa của 灵机

língjī

LINH CƠDanh từphồn thể 靈機
  1. Cảm hứng bất chợt
  2. Ý tưởng sáng suốt
  3. Mẹo thông minh

Thành ngữ có 灵机

  • 灵机一动 — Đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng

Câu hỏi thường gặp

灵机 nghĩa là gì?

灵机 (língjī) nghĩa là cảm hứng bất chợt, ý tưởng sáng suốt.

灵机 đọc thế nào?

灵机 đọc là língjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 灵机 là gì?

Âm Hán Việt của 灵机 là "linh cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.