TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

灵

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
líng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靈

Âm Hán Việt LINH
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿱𫜹火,⿱⺕火 Mọi âm Hán Việt của chữ: linh, liêng

灵 nghĩa là nhanh nhẹn, tỉnh táo.

Nghĩa của 灵

líng

LINHphồn thể 靈
  1. Nhanh nhẹn
  2. Tỉnh táo
  3. Linh nghiệm
  4. Hiệu quả
  5. Thành hiện thực
  6. Tinh thần
  7. Linh hồn đã khuất
  8. Quan tài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 灵

Đồng nghĩa

Từ ghép có 灵

Thành ngữ có 灵

  • 人杰地灵 — Anh hùng kiệt xuất, địa linh nhân kiệt (thành ngữ); một nơi được vinh danh nhờ có người con kiệt xuất
  • 灵机一动 — Đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng
  • 在天之灵 — Linh hồn và tinh thần của người đã khuất
  • 灵丹妙药 — Phương thuốc hiệu quả, thuốc kỳ diệu (thành ngữ); nghĩa bóng: phương thuốc giải quyết mọi vấn đề
  • 活灵活现 — Linh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật
  • 生灵涂炭 — Nhân dân rơi vào cảnh khốn khổ
  • 心灵手巧 — Khéo léo
  • 冥顽不灵 — Cứng đầu
  • 钟灵毓秀 — Được thiên nhiên ưu đãi, nuôi dưỡng nhân tài
  • 古灵精怪 — Kỳ quái
  • 周转不灵 — Gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt
  • 心灵鸡汤 — Câu chuyện hoặc trích dẫn tạo động lực cảm thấy tốt (từ bản dịch tiếng Trung của tựa sách self-help bestseller năm 1993 "Chicken Soup for the Soul")
  • 灵魂深处 — Trong chiều sâu tâm hồn
  • 荼毒生灵 — Hành hạ người dân
  • 山青水灵 — Núi xanh nước biếc

Câu ví dụ với 灵

  • 这几条狗,它们灵着呢。 Mấy con chó này chúng nó khôn lắm.Tatoeba #3526175

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

灵 nghĩa là gì?

灵 (líng) nghĩa là nhanh nhẹn, tỉnh táo.

灵 đọc thế nào?

灵 đọc là líng (pinyin).

Âm Hán Việt của 灵 là gì?

Âm Hán Việt của 灵 là "linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.