TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

点击

diǎnjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 點擊

Âm Hán Việt ĐIỂM KÍCH

点击 nghĩa là nhấn, bấm.

Nghĩa của 点击

diǎnjī

ĐIỂM KÍCHĐộng từphồn thể 點擊
  1. Nhấn
  2. Bấm
  3. Gõ (trên bàn phím)
  4. Nhấp (nút trên trang web)

Từ ghép có 点击

Câu hỏi thường gặp

点击 nghĩa là gì?

点击 (diǎnjī) nghĩa là nhấn, bấm.

点击 đọc thế nào?

点击 đọc là diǎnjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 点击 là gì?

Âm Hán Việt của 点击 là "điểm kích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.