点击数 (diǎnjīshù) nghĩa là số lần nhấp, số lần truy cập.
点击数 đọc thế nào?
点击数 đọc là diǎnjīshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 点击数 là gì?
Âm Hán Việt của 点击数 là "điểm kích số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.