点心
Phồn thể: 點心
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điểm tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
点心 nghĩa là món ăn nhẹ, điểm tâm, bánh ngọt.
Nghĩa của 点心
diǎnxin
ĐIỂM TÂMDanh từ, Động từphồn thể 點心- Món ăn nhẹ; điểm tâm
- Bánh ngọt
- Dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
- Tráng miệng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 点心
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 点心
- 我想吃蛋糕当点心。 Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894368
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
点心 nghĩa là gì?
点心 (diǎnxin) nghĩa là món ăn nhẹ, điểm tâm, bánh ngọt.
点心 đọc thế nào?
点心 đọc là diǎnxin (pinyin).
Âm Hán Việt của 点心 là gì?
Âm Hán Việt của 点心 là "điểm tâm".