TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

点心

diǎnxin giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 點心

Âm Hán Việt ĐIỂM TÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điểm tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

点心 nghĩa là món ăn nhẹ, điểm tâm, bánh ngọt.

Nghĩa của 点心

diǎnxin

ĐIỂM TÂMDanh từ, Động từphồn thể 點心
  1. Món ăn nhẹ; điểm tâm
  2. Bánh ngọt
  3. Dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
  4. Tráng miệng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 点心

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 点心

  • 我想吃蛋糕当点心。 Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894368

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

点心 nghĩa là gì?

点心 (diǎnxin) nghĩa là món ăn nhẹ, điểm tâm, bánh ngọt.

点心 đọc thế nào?

点心 đọc là diǎnxin (pinyin).

Âm Hán Việt của 点心 là gì?

Âm Hán Việt của 点心 là "điểm tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.